So sánh rèm tổ ong và rèm cuốn
Rèm cửa không chỉ là vật dụng trang trí mà còn ảnh hưởng lớn đến sự tiện nghi và thẩm mỹ của không gian. Trong số các loại rèm phổ biến, rèm tổ ong và rèm cuốn là hai lựa chọn được hỏi nhiều nhất. Dưới đây là so sánh cấu tạo, chất liệu, ưu và nhược điểm của từng loại.
1. Giới thiệu hai loại rèm
1.1 Rèm tổ ong (Honeycomb Blinds)

Chất liệu và linh kiện của rèm tổ ong:

-
Vải rèm: Vải polyester không dệt, cản nắng, cách nhiệt và ít bám bụi.
-
Cấu trúc tổ ong: Được tạo thành từ hai hoặc nhiều lớp vải ghép lại, giúp giữ không khí bên trong để tối ưu khả năng cách nhiệt.
-
Thanh nhôm: Phần khung và thanh điều hướng được làm từ nhôm sơn tĩnh điện, bền và không gỉ như sắt.
-
Kiểu kéo: Rèm cửa sổ có kéo dây, không dây hoặc top-down bottom-up; làm vách ngăn thì kéo ngang, mép khóa nam châm.
Ưu điểm:

-
Cách nhiệt tốt: Cấu trúc tổ ong giúp giữ nhiệt vào mùa đông và chống nóng vào mùa hè.
-
Thẩm mỹ cao: Đa dạng màu sắc, kiểu dáng hiện đại.
-
Điều chỉnh ánh sáng linh hoạt: Có thể chọn loại chắn sáng gần như hoàn toàn hoặc bán cản sáng.
-
Tiết kiệm điện năng: Giúp giảm chi phí làm mát hoặc sưởi ấm.
Nhược điểm:
-
Giá thành cao hơn so với các loại rèm truyền thống.
-
Cần lắp đặt chuyên nghiệp để đảm bảo độ bền.
1.2 Rèm cuốn (Roller Blinds)

Rèm cuốn là loại rèm có thiết kế đơn giản, bao gồm một tấm vải phẳng có thể cuộn lên xuống bằng dây kéo hoặc hệ thống điều khiển tự động. Đây là loại rèm phổ biến trong các văn phòng, cửa hàng, quán cà phê và không gian sống tối giản.
Chất liệu và linh kiện của rèm cuốn:

-
Vải rèm: Thường là polyester hoặc vải phủ nhựa PVC giúp cản sáng và chống thấm nước.
-
Thanh cuộn: Là ống nhôm tròn giúp cuộn vải gọn gàng khi kéo lên.
-
Dây kéo hoặc điều khiển tự động: Giúp nâng/hạ rèm dễ dàng.
-
Bộ gá lắp: Dễ dàng lắp đặt và cố định vào tường hoặc trần.
Ưu điểm của rèm cuốn:

-
Thiết kế gọn gàng, dễ sử dụng.
-
Chắn sáng tốt: Có thể chọn loại chắn sáng gần như hoàn toàn hoặc xuyên sáng.
-
Giá thành rẻ hơn so với rèm tổ ong.
-
Dễ lắp đặt và bảo trì.
-
Phù hợp với nhiều không gian: Có thể sử dụng ở văn phòng, nhà ở, quán cà phê.
Nhược điểm của rèm cuốn:
-
Cách nhiệt kém hơn
2. So sánh chi tiết
| Tiêu chí | Rèm tổ ong | Rèm cuốn |
|---|---|---|
| Chất liệu | Vải polyester, có cấu trúc tổ ong giúp cách nhiệt | Vải polyester hoặc vải phủ PVC, chủ yếu để cản sáng |
| Cách nhiệt | Cách nhiệt tốt nhờ cấu trúc tổ ong giữ không khí; theo Bộ Năng lượng Mỹ (DOE), rèm tổ ong thường được xem là loại rèm che cửa có hệ số cách nhiệt (R-value) cao nhất | Khả năng cách nhiệt kém hơn |
| Chống nắng | Cản sáng tốt với nhiều lựa chọn vải | Chắn sáng hiệu quả |
| Thiết kế | Hiện đại, có nhiều kiểu dáng linh hoạt | Đơn giản, phù hợp với phong cách tối giản |
| Vận hành | Kéo dây, không dây hoặc top-down bottom-up; làm vách ngăn thì kéo ngang, mép khóa nam châm | Kéo lên hoặc hạ xuống bằng dây kéo |
| Lắp đặt | Cần lắp đặt chuyên nghiệp | Dễ lắp đặt hơn |
| Giá thành | Cao hơn do công nghệ sản xuất phức tạp | Giá rẻ hơn, phù hợp nhiều đối tượng |
| Bảo trì | Dễ vệ sinh, ít bám bụi | Cần vệ sinh thường xuyên |
3. Nên chọn loại rèm nào?
3.1 Khi nào nên chọn

-
Nếu bạn cần cách nhiệt tốt để giữ không gian mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
-
Khi cần điều chỉnh ánh sáng linh hoạt, phù hợp cho không gian như phòng ngủ, phòng làm việc.
-
Nếu bạn ưu tiên thiết kế hiện đại, gọn gàng.
-
Khi sẵn sàng đầu tư chi phí cao hơn cho chất lượng và hiệu suất tốt hơn.
3.2 Khi nào nên chọn rèm cuốn?

-
Nếu bạn cần một giải pháp đơn giản, tiết kiệm chi phí.
-
Khi ưu tiên dễ lắp đặt và sử dụng.
-
Khi không cần quá quan tâm đến khả năng cách nhiệt.
-
Nếu muốn phong cách tối giản, hiện đại.
Bảng giá tham khảo 2026
| Hệ rèm tổ ong | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Rèm cửa sổ, cửa đi, lắp trên kính | 550.000 – 1.050.000 |
| Rèm ngăn phòng,ngăn phòng thờ | 550.000 – 1.050.000 |
| Vách ngăn tổ ong phòng khách, phòng ngủ, cầu thang | 550.000 – 1.250.000 |
| Vách ngăn điều hòa,rèm chắn điều hòa | 550.000 – 1.250.000 |
| Rèm giếng trời | 550.000 – 1.250.000 |
| Rèm ngăn phòng khung vân gỗ | 650.000 – 1.150.000 |
| Rèm hệ xếp xích (ray dưới mỏng 3 mm) | 1.050.000 – 2.000.000 |
Giá tham khảo theo bảng giá chung trên trang sản phẩm chính; giá thực tế phụ thuộc kích thước, hệ khung và vị trí lắp. Bảo hành theo chính sách bảo hành của Đại Phát.
* Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc vào diện tích và vị trí thi công.









